1. Rafters: vì kèo
2.Shingle: lợp mái, ngói
3. Level: độ cao
4. Hard hat: mũ cứng
5. Builder: người xây dựng, chủ thầu
6. Blueprints: bản thiết kế nhà, có những đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh, kế hoạch chi tiết
7. Scaffold ['skæfould]: giàn giáo
8. Ladder: thang
9. rung thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang
10. Cement: xi măng
11. Foundation: nền móng
12. Bricks: gạch
13. Pick-axe: xẻng
14. Construction worker: công nhân xây dựng
15. Shovel ['∫ʌvl] cái xẻng
16. Board: bản, bảng, tấm ván
17. Linesman:: thợ đường dây
18. Cherry picker: ống cứu kẹt mỏ
19. Cone: hình nón
20. Flag: cờ
21.Barricade [,bæri'keid]: vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)
5. Builder: người xây dựng, chủ thầu
6. Blueprints: bản thiết kế nhà, có những đường vẽ màu trắng trên nền giấy xanh, kế hoạch chi tiết
7. Scaffold ['skæfould]: giàn giáo
8. Ladder: thang
9. rung thanh ngang tạo thành bậc của một cái thang
10. Cement: xi măng
11. Foundation: nền móng
12. Bricks: gạch
13. Pick-axe: xẻng
14. Construction worker: công nhân xây dựng
15. Shovel ['∫ʌvl] cái xẻng
16. Board: bản, bảng, tấm ván
17. Linesman:: thợ đường dây
18. Cherry picker: ống cứu kẹt mỏ
19. Cone: hình nón
20. Flag: cờ
21.Barricade [,bæri'keid]: vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)
22. Jackhammer ['dɔæk,hæmə]: búa chèn; búa khoan
23. Wheelbarrow ['wi:l,bærou]: xe cút kít (để vận chuyển ít hàng hoá)
24. Center divider: vách ngăn giữa
25. Cement mixer: xe trộn xi măng
26. Backhoe máy đào lùi
27. Bulldozer ['buldouzə]: xe ủi đất
23. Wheelbarrow ['wi:l,bærou]: xe cút kít (để vận chuyển ít hàng hoá)
24. Center divider: vách ngăn giữa
25. Cement mixer: xe trộn xi măng
26. Backhoe máy đào lùi
27. Bulldozer ['buldouzə]: xe ủi đất
Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét